TS.BS. Nguyễn Hoàng Long

Đôi khi, việc chẩn đoán thoái hóa đĩa đệm có thể rất khó vì sự tiến triển của nó thường diễn ra từ từ và thường phối hợp với nhiều vấn đề liên quan khác (hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm …).

Việc chẩn đoán thoái hóa đĩa đệm gồm các bước như: thăm khám lâm sàng (nhìn dáng đi của bệnh nhân, tư thế chống đau, thăm khám thần kinh …) và dựa vào chẩn đoán hình ảnh.

-       X quang thường quy (X quang cột sống thẳng và nghiêng): giúp đánh giá tổng thể về xương của cột sống (các đường cong cột sống, hình dạng các đốt sống) và giúp đánh giá các hình ảnh bệnh lý của cột sống như: hình ảnh mỏ xương, hình ảnh gãy hoặc khuyết xương, hình ảnh viêm xương khớp cột sống.

-       X quang động (cúi hoặc ưỡn hết tầm): đánh giá độ vững của cột sống và độ vận động của cột sống.

dynamicXray

Hình X quang cột sống động

-       Cắt lớp vi tính: đánh giá mối tương quan giữa xương cột sống, các mỏ xương và mối tương quan với các rễ thần kinh

-       Cộng hưởng từ: giúp đánh giá tình trạng đĩa đệm, đánh giá mối tương quan của các rễ thần kinh với các thành phần khác của cột sống (thoát vị đĩa đệm chèn ép rễ thần kinh hoặc hẹp ống sống kèm theo …)

ddd_mri

Hình ảnh cộng hưởng từ thoái hóa đĩa đệm L4-5 và L5S1

-       Nếu có dấu hiệu các rễ thần kinh bị tổn thương nặng cần làm thêm điện chẩn thần kinh cơ.Xét nghiệm này giúp đánh giá tốc độ đáp ứng của rễ thần kinh với kích thích.

-       Một số xét nghiệm khác:

  •         + Xạ hình xương (Bone scan): giúp phát hiện các vấn đề khác của cột sống như viêm xương khớp cột sống, gãy xương, hoặc nhiễm trùng. Phim xạ hình xương có thể hiển thị các “điểm nóng” (nơi tập trung hoạt động nhiều hơn các nơi khác), từ đó bác sỹ sẽ tập trung thăm khám vùng xương đó.
  •         + Chụp đĩa đệm cản quang (Discogram/discography): thủ thuật này giúp xác định hoặc loại trừ đĩa đệm được coi là nguyên nhân gây đau.